辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "chia thành" (1件)

chia thành
日本語 フ~に分ける
マイ単語
Các em được chia thành 10 tiểu đội.
彼らは10の小隊に分けられました。

swap_horiz 類語検索結果 "chia thành" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "chia thành" (1件)

Các em được chia thành 10 tiểu đội.
彼らは10の小隊に分けられました。